Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuồng trâu" (1)
chuồng trâu

Tiếng Anh
Danh từwater buffalo house
Chuồng trâu rất rộng.
The buffalo shed is very spacious.
Từ liên quan "chuồng trâu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chuồng trâu" (1)
Chuồng trâu rất rộng.
The buffalo shed is very spacious.
